ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đàn em
Những người thuộc hàng dưới, đáng tuổi em [nói tổng quát]
弟弟妹妹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người được coi là có thứ bậc hoặc địa vị thấp kém hơn [nói khái quát]
地位较低的人