Anh - Việt

Bản dịch của từ Dận ga trong tiếng Trung

dận ga

Động từ

dận ga (Động từ)

Nghĩa 01 · Ấn chân xuống bàn đạp ga để xe chạy nhanh hơn.

踩下油门,使车加速。

Ấn chân xuống bàn đạp ga để xe chạy nhanh hơn.

Ví dụ
绿灯一亮,他马上踩油门走了。【】Đèn vừa xanh, anh ấy dận ga đi ngay.
路上很空,她踩油门加快了车速。【】Đường vắng nên cô ấy dận ga cho xe chạy nhanh hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dận ga (Verb)

dận ga + Trạng từdận ga + Động từ
Kết hợp từ của dận ga
Collocation
Ví dụ

猛踩油门

dận ga mạnh

他猛踩油门上坡。

Anh ấy dận ga mạnh để lên dốc.

轻踩油门

dận ga nhẹ

路面湿滑时,你应该轻踩油门。

Khi đường trơn, bạn chỉ nên dận ga nhẹ.

突然加速

dận ga đột ngột

附近有孩子时,不要突然加速。

Đừng dận ga đột ngột khi có trẻ em gần đó.

Video ngữ cảnh