Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân gian trong tiếng Trung

dân gian

Danh từTính từ

dân gian (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phạm vi đời sống và sự lưu truyền trong cộng đồng người dân nói chung.

民众中间;民间流传的范围。

Phạm vi đời sống và sự lưu truyền trong cộng đồng người dân nói chung.

Ví dụ
这个故事一直在民间口耳相传。【】Câu chuyện này được truyền miệng trong dân gian.
这种观念在民间仍然很普遍。【】Quan niệm này vẫn khá phổ biến trong dân gian.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dân gian (Noun)

Danh từ + dân gianGiới từ + dân gianĐộng từ + dân gian
Kết hợp từ của dân gian
Collocation
Ví dụ

普通民众的声音

tiếng nói của dân gian

这首诗表达了普通民众的声音。

Bài thơ thể hiện tiếng nói của dân gian.

dân gian (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về đời sống, văn hóa của người dân bình thường, hoặc do họ sáng tạo và truyền lại.

属于普通民众的生活和文化,或由民众创作、流传的。

Thuộc về đời sống, văn hóa của người dân bình thường, hoặc do họ sáng tạo và truyền lại.

Ví dụ
我奶奶给我讲了许多民间故事。【】Bà tôi kể cho tôi nhiều truyện dân gian.
我们在节日上听了传统音乐。【】Chúng tôi nghe nhạc dân gian trong lễ hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dân gian (Adjective)

dân gian + Danh từ
Kết hợp từ của dân gian
Collocation
Ví dụ

民间艺术

nghệ thuật dân gian

博物馆展出了民间艺术作品。

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật dân gian.

民间音乐

âm nhạc dân gian

她喜欢听民间音乐。

Cô ấy thích nghe âm nhạc dân gian.

民间文学

văn học dân gian

童话故事是民间文学的重要组成部分。

Truyện cổ tích là một phần quan trọng của văn học dân gian.

民间故事

truyện dân gian

奶奶睡前给孩子们讲了一个民间故事。

Bà kể cho các cháu một truyện dân gian trước khi ngủ.

民歌

bài hát dân gian

学生们表演了一首民歌。

Nhóm học sinh biểu diễn một bài hát dân gian.

Video ngữ cảnh