Anh - Việt
dẫn hoả
Động từ
dẫn hoả (Động từ)
Nghĩa 01 · Truyền lửa từ một nguồn cháy sang nơi hoặc vật đã định để làm cháy.
把火从火源传到指定的地方或物体,使其燃烧。
Truyền lửa từ một nguồn cháy sang nơi hoặc vật đã định để làm cháy.
Ví dụ
他们把火从炭炉传到湿木头上。【】Họ dẫn hoả từ bếp than sang đống củi ướt.
他用燃着的木棍把火引到那堆干树叶上。【】Anh dùng que cháy để dẫn hoả đến đống lá khô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn hoả (Verb)
dẫn hoả + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
点燃引信 dẫn hoả vào ngòi nổ | 工人在撤离前点燃了引信。 Người thợ dẫn hoả vào ngòi nổ trước khi lùi ra xa. |
点燃一堆木柴 dẫn hoả sang đống củi | 他用火把点燃了一堆木柴。 Anh ấy dùng một bó đuốc để dẫn hoả sang đống củi. |
从火源引火 dẫn hoả từ nguồn cháy | 他们从火源引火到炭炉上。 Họ dẫn hoả từ nguồn cháy sang bếp than. |
用慢燃导火索点燃某物 dẫn hoả bằng dây cháy chậm | 技术员用慢燃导火索点燃材料。 Kỹ thuật viên dẫn hoả bằng dây cháy chậm để đốt vật liệu. |