Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân khí trong tiếng Trung

dân khí

Danh từ

dân khí (Danh từ)

Nghĩa 01 · (Từ cũ) tinh thần, ý chí và sức mạnh chung của nhân dân.

(旧词)人民共同的精神、意志和力量。

(Từ cũ) tinh thần, ý chí và sức mạnh chung của nhân dân.

Ví dụ
大家共同抗敌时,民气高涨。【】Dân khí lên cao khi mọi người cùng chống giặc.
这篇演讲激发了全国人民的精神。【】Bài diễn văn đã khơi dậy dân khí trong cả nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dân khí (Noun)

dân khí + Tính từdân khí + Động từĐộng từ + dân khí
Kết hợp từ của dân khí
Collocation
Ví dụ

强烈的民众精神

dân khí mạnh mẽ

强烈的民众精神帮助社区渡过了困难时期。

Dân khí mạnh mẽ đã giúp cộng đồng vượt qua giai đoạn khó khăn.

Video ngữ cảnh