ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đạn lõm
Đạn chứa thuốc nổ đặt thành hình phễu có nắp, khi nổ tạo thành sức đẩy lớn, xuyên phá mạnh, thường dùng để huỷ diệt các mục tiêu bọc thép
一种带有空心锥形腔体的炸弹,爆炸时产生强大的集中冲击,能穿透装甲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa