Anh - Việt
dàn mặt
Động từ
dàn mặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp để những người liên quan gặp trực tiếp nhau, thường để nói chuyện hoặc giải quyết việc gì đó.
安排有关的人直接见面,通常为沟通或解决问题。
Sắp xếp để những người liên quan gặp trực tiếp nhau, thường để nói chuyện hoặc giải quyết việc gì đó.
Ví dụ
我安排他们两个人当面见面,把话说清楚。【】Tôi dàn mặt hai người lại với nhau để nói chuyện rõ ràng.
老板让各方见面,以解决误会。【】Sếp dàn mặt các bên lại với nhau để giải quyết hiểu lầm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dàn mặt (Verb)
dàn mặt + Danh từdàn mặt + Giới từdàn mặt + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
让相关各方见面 dàn mặt các bên liên quan | 公司在签署协议前让相关各方见了面。 Công ty đã dàn mặt các bên liên quan trước khi ký thỏa thuận. |