Anh - Việt
dán mắt
Động từ
dán mắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhìn chằm chằm vào một người hoặc vật trong thời gian dài.
长时间盯着某人或某物看。
Nhìn chằm chằm vào một người hoặc vật trong thời gian dài.
Ví dụ
整个晚饭时,她都**盯着**手机屏幕。【】Cô ấy dán mắt vào màn hình điện thoại suốt bữa tối.
孩子**盯着**窗外的猫看。【】Đứa bé dán mắt vào con mèo ngoài cửa sổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dán mắt (Verb)
dán mắt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
盯着屏幕看 dán mắt vào màn hình | 他整节课都盯着屏幕看。 Cậu ấy dán mắt vào màn hình suốt buổi học. |
盯着手机看 dán mắt vào điện thoại | 吃饭时别一直盯着手机。 Đừng dán mắt vào điện thoại khi đang ăn. |
盯着电视看 dán mắt vào tivi | 孩子们盯着电视看比赛。 Bọn trẻ dán mắt vào tivi để xem trận đấu. |
盯着某人看 dán mắt vào ai | 别那样盯着陌生人看。 Đừng dán mắt vào người lạ như thế. |