ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đan mau
Thực hiện các động tác đan một cách nhanh chóng; làm cho các sợi len hay sợi chỉ chằng chéo nhau tạo thành vải hoặc sản phẩm dệt một cách lẹ.
快速编织
Từ tiếng Trung gần nghĩa