Anh - Việt

Bản dịch của từ Dăn mày trong tiếng Trung

dăn mày

Động từ

dăn mày (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhíu lông mày lại để tỏ vẻ khó chịu, không hài lòng hoặc đang suy nghĩ.

皱起眉头,表示不满、困惑或思考。

Nhíu lông mày lại để tỏ vẻ khó chịu, không hài lòng hoặc đang suy nghĩ.

Ví dụ
妈妈看到弟弟打破杯子时皱起了眉头。【】Mẹ dăn mày khi thấy em trai làm vỡ chiếc cốc.
他皱着眉想了一会儿才回答。【】Anh ấy dăn mày một lúc rồi mới trả lời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dăn mày (Verb)

dăn mày + Tính từdăn mày + Động từ
Kết hợp từ của dăn mày
Collocation
Ví dụ

不悦地皱眉

dăn mày khó chịu

听到抱怨时,他不悦地皱了皱眉。

Anh ấy dăn mày khó chịu khi nghe lời phàn nàn.

不赞同地皱眉

dăn mày không hài lòng

看到凌乱的房间,她不赞同地皱了皱眉。

Bà ấy dăn mày không hài lòng trước căn phòng bừa bộn.

Video ngữ cảnh