Anh - Việt

Bản dịch của từ Dần mòn trong tiếng Trung

dần mòn

Trạng từ

dần mòn (Trạng từ)

Nghĩa 01 · hết dần đi

逐渐减少

hết dần đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh