Anh - Việt

Bản dịch của từ Dàn mỏng trong tiếng Trung

dàn mỏng

Động từ

dàn mỏng (Động từ)

Nghĩa 01 · phân tán ra nhiều chỗ

扩散

phân tán ra nhiều chỗ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh