Anh - Việt
dân phố
Danh từ
dân phố (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người sống trong cùng một khu phố hoặc khu dân cư.
住在同一街区或社区的人。
Những người sống trong cùng một khu phố hoặc khu dân cư.
Ví dụ
这里的当地居民对新来的人很友好。【】Dân phố ở đây rất thân thiện với người mới đến.
街坊们星期天早上一起清理垃圾。【】Dân phố cùng dọn rác vào sáng Chủ nhật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân phố (Noun)
Danh từ + dân phốdân phố + Tính từdân phố + Động từĐộng từ + dân phố
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
街坊邻居 bà con dân phố | 街坊邻居一起清理了小巷。 Bà con dân phố đã cùng nhau dọn dẹp con hẻm. |
当地居民的意见 ý kiến của dân phố | 地方政府在修路前听取了当地居民的意见。 Chính quyền đã lắng nghe ý kiến của dân phố trước khi sửa đường. |