ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đan sâm
Cây thuốc thuộc họ bạc hà, rễ vị đắng, màu đỏ, dùng làm thuốc bổ và chữa bệnh về tim mạch, tên khoa học là Salvia miltiorrhiza.
丹参是一种红色的药用植物,根部苦,用于心脏和血管疾病的药物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa