Anh - Việt
dân sinh
Danh từ
dân sinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đời sống, sinh kế và phúc lợi hằng ngày của người dân.
人民的生活和生计。
Đời sống, sinh kế và phúc lợi hằng ngày của người dân.
Ví dụ
政府需要关注困难地区的民生。【】Chính quyền cần quan tâm đến dân sinh ở vùng khó khăn.
物价上涨正在影响民生。【】Giá cả tăng cao đang ảnh hưởng đến dân sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân sinh (Noun)
Danh từ + dân sinhĐộng từ + dân sinh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民生 đời sống dân sinh | 政府正努力改善农村地区的民生。 Chính quyền đang nỗ lực nâng cao đời sống dân sinh ở vùng nông thôn. |
民生问题 vấn đề dân sinh | 物价上涨是一个令人担忧的民生问题。 Giá cả tăng cao là một vấn đề dân sinh đáng lo ngại. |
民生政策 chính sách dân sinh | 该市出台了面向低收入居民的新民生政策。 Thành phố ban hành chính sách dân sinh mới cho người có thu nhập thấp. |
民生工程 công trình dân sinh | 当地正在投资建设学校和卫生站等民生工程。 Địa phương đầu tư xây dựng các công trình dân sinh như trường học và trạm y tế. |