Anh - Việt
dân số học
Danh từ
dân số học (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoa học thống kê về dân số
人口统计学
khoa học thống kê về dân số
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dân số học
人口统计学
khoa học thống kê về dân số
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa