Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân số trong tiếng Trung

dân số

Danh từ

dân số (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tổng số người sống trong một quốc gia, khu vực hoặc địa phương.

生活在一个国家、地区或地方的总人数。

Tổng số người sống trong một quốc gia, khu vực hoặc địa phương.

Ví dụ
这个城市的人口正在快速增长。【】Dân số của thành phố đang tăng nhanh.
越南的人口超过一亿。【】Việt Nam có dân số hơn một trăm triệu người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dân số (Noun)

Danh từ + dân sốdân số + Giới từdân số + Tính từdân số + Động từ
Kết hợp từ của dân số
Collocation
Ví dụ

人口密度

mật độ dân số

这个地区的人口密度很高。

Mật độ dân số ở khu vực này rất cao.

人口规模

quy mô dân số

该市的人口规模迅速增长。

Quy mô dân số của thành phố đã tăng nhanh.

Video ngữ cảnh