dân sự
dân sự (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vụ việc hoặc quan hệ pháp luật không phải hình sự, thường liên quan đến tài sản, hôn nhân hoặc gia đình.
非刑事的法律事务或案件,常涉及财产、婚姻或家庭。
Vụ việc hoặc quan hệ pháp luật không phải hình sự, thường liên quan đến tài sản, hôn nhân hoặc gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân sự (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民事事项 vụ việc dân sự | 这是一起民事事项,不是刑事案件。 Đây là một vụ việc dân sự, không phải vụ án hình sự. |
dân sự (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc các quan hệ pháp luật về tài sản, hôn nhân, gia đình và các việc không phải hình sự.
属于财产、婚姻、家庭等非刑事法律事务的。
Thuộc các quan hệ pháp luật về tài sản, hôn nhân, gia đình và các việc không phải hình sự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc đời sống của người dân, không thuộc quân đội hoặc quân sự.
属于民间生活的,不属于军队或军事的。
Thuộc đời sống của người dân, không thuộc quân đội hoặc quân sự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân sự (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民法 luật dân sự | 这位律师专攻民法。 Luật sư chuyên về luật dân sự. |
民事案件 vụ án dân sự | 法院正在审理一起民事案件。 Tòa án đang thụ lý một vụ án dân sự. |
民事责任 trách nhiệm dân sự | 该公司可能要承担民事责任。 Công ty có thể phải chịu trách nhiệm dân sự. |
民事纠纷 tranh chấp dân sự | 双方希望调解这起民事纠纷。 Hai bên muốn hòa giải tranh chấp dân sự này. |
民事诉讼程序 tố tụng dân sự | 该事项按照民事诉讼程序处理。 Vụ việc được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. |