Anh - Việt
dàn tập
Động từ
dàn tập (Động từ)
Nghĩa 01 · Tổ chức và hướng dẫn tập luyện một tiết mục trước khi biểu diễn.
组织并指导节目排练,以便演出。
Tổ chức và hướng dẫn tập luyện một tiết mục trước khi biểu diễn.
Ví dụ
导演正在和演员们排练一部新话剧。【】Đạo diễn đang dàn tập vở kịch mới với các diễn viên.
她正在指导学生们排练一个舞蹈节目。【】Cô ấy dàn tập cho nhóm học sinh một tiết mục múa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dàn tập (Verb)
dàn tập + Danh từdàn tập + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排练节目 dàn tập tiết mục | 导演正在排练开场节目。 Đạo diễn đang dàn tập tiết mục mở màn. |
排练一部戏剧 dàn tập vở kịch | 他们每天晚上在礼堂排练这部戏剧。 Họ dàn tập vở kịch trong hội trường mỗi tối. |
排练一场演出 dàn tập chương trình | 全体成员正在排练年终文艺演出。 Cả đoàn đang dàn tập chương trình văn nghệ cuối năm. |