Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân thanh trong tiếng Trung

dân thanh

Danh từ

dân thanh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý kiến, nguyện vọng chung của người dân, thường dùng trong văn phong trang trọng.

人民群众的意见和呼声,多用于正式语境。

Ý kiến, nguyện vọng chung của người dân, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Ví dụ
代表们在通过这项政策前应当倾听民声。【】Các đại biểu cần lắng nghe dân thanh trước khi thông qua chính sách.
这份请愿书反映了民众对污染问题的呼声。【】Bản kiến nghị này thể hiện dân thanh về tình trạng ô nhiễm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dân thanh (Noun)

Động từ + dân thanh
Kết hợp từ của dân thanh
Collocation
Ví dụ

倾听民声

lắng nghe dân thanh

政府在作出决定前应当倾听民声。

Chính quyền cần lắng nghe dân thanh trước khi đưa ra quyết định.

反映民意

phản ánh dân thanh

这篇报道反映了人们对污染问题的民意。

Bài báo phản ánh dân thanh về tình trạng ô nhiễm.

Video ngữ cảnh