Anh - Việt
dân thường
Danh từ
dân thường (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người bình thường, không thuộc quân đội hoặc không có chức vụ, địa vị đặc biệt.
普通民众,尤指不属于军队或没有特殊身份的人。
Người bình thường, không thuộc quân đội hoặc không có chức vụ, địa vị đặc biệt.
Ví dụ
平民已被送到安全的地方。【】Dân thường đã được đưa đến nơi an toàn.
这项法律保护普通公民的权利。【】Luật này bảo vệ quyền của dân thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân thường (Noun)
Danh từ + dân thườngdân thường + Tính từdân thường + Động từĐộng từ + dân thường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平民伤亡 thương vong dân thường | 爆炸造成了平民伤亡。 Vụ nổ đã gây thương vong dân thường. |