Anh - Việt
dẫn thuỷ
Động từ
dẫn thuỷ (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa nước đến nơi cần dùng, nhất là để tưới tiêu.
把水引到需要的地方,尤其用于灌溉。
Đưa nước đến nơi cần dùng, nhất là để tưới tiêu.
Ví dụ
村民把溪水引到田里。【】Người dân dẫn thuỷ từ suối về ruộng.
他们在旱季引水灌溉庄稼。【】Họ dẫn thuỷ để tưới cây trong mùa khô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn thuỷ (Verb)
dẫn thuỷ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把水引入田地 dẫn thuỷ vào ruộng | 农民在播种前把水引入田地。 Người dân dẫn thuỷ vào ruộng trước khi gieo hạt. |
把水引到农田 dẫn thuỷ về đồng | 这条运河用于在旱季把水引到农田。 Con kênh này dùng để dẫn thuỷ về đồng vào mùa khô. |
通过沟渠引水 dẫn thuỷ bằng kênh mương | 他们通过沟渠引水,以避免浪费水。 Họ dẫn thuỷ bằng kênh mương để tránh lãng phí nước. |
把水引到耕地 dẫn thuỷ đến khu canh tác | 这座小水坝有助于把水引到远处的耕地。 Đập nhỏ giúp dẫn thuỷ đến khu canh tác ở xa. |