Anh - Việt
dần
Danh từĐộng từTrạng từ
dần (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên địa chi thứ ba, tượng trưng cho con hổ trong lịch truyền thống.
地支的第三位,象征老虎。
Tên địa chi thứ ba, tượng trưng cho con hổ trong lịch truyền thống.
Ví dụ
在地支中,寅排在丑之后、卯之前。【】Theo địa chi, dần đứng sau Sửu và trước Mão.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dần (Noun)
Danh từ + dầnĐộng từ + dần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
虎年 năm Dần | 2022年是虎年。 Năm 2022 là năm Dần. |
属虎的人 người tuổi Dần | 属虎的人通常被认为很坚强。 Người tuổi Dần thường được cho là mạnh mẽ. |
dần (Động từ)
Nghĩa 01 · Đập liên tiếp để làm thịt mềm hơn.
反复捶打,使肉变软。
Đập liên tiếp để làm thịt mềm hơn.
Ví dụ
妈妈炒牛肉前把肉捶软。【】Mẹ dần miếng thịt trước khi nấu món bò xào.
他用厨房肉锤把肉捶软。【】Anh ấy dần miếng thịt bằng búa nhà bếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dần (Verb)
dần + Danh từdần + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
捶打一块肉 dần miếng thịt | 他把那块肉捶得更薄。 Anh ấy dần miếng thịt cho mỏng hơn. |
捶打肉 dần thịt | 烹饪前先捶打肉。 Hãy dần thịt trước khi nấu. |
拍松牛肉 dần thịt bò | 她把牛肉拍松来做牛排。 Cô ấy dần thịt bò để làm món bít tết. |
dần (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị sự việc thay đổi hoặc diễn ra từng ít một theo thời gian.
表示事情随时间一点一点地变化或进行。
Biểu thị sự việc thay đổi hoặc diễn ra từng ít một theo thời gian.
Ví dụ
几周后,我逐渐习惯了新工作。【】Sau vài tuần, tôi dần quen với công việc mới.
我们到家时,天慢慢黑了。【】Trời dần tối khi chúng tôi về đến nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dần (Adverb)
Tính từ + dầnĐộng từ + dần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
逐渐变暖 ấm dần | 三月份天气逐渐变暖。 Thời tiết ấm dần vào tháng ba. |