Dàn
Động từDanh từ

Dàn (Động từ)
01
Bày ra, xếp ra trên một phạm vi nhất định
排列
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dàn dựng [nói tắt]
安排
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dàn (Danh từ)
01
Tập hợp nhiều nhạc khí hoặc nhiều loại giọng khác nhau cùng phối hợp theo một cơ cấu nhất định trong biểu diễn ca nhạc
乐队
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tập hợp gồm những thiết bị, máy móc được dùng phối hợp với nhau tạo thành một hệ thống, một chỉnh thể
一组设备或机器的系统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
