Dãn
Động từ

Dãn (Động từ)
01
Làm tăng độ dài hoặc thể tích của vật mà không làm thay đổi khối lượng của nó.
使物体变长或变大,而质量不变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trở về trạng thái bình thường, hết co lại hoặc căng thẳng.
身体或肌肉由紧张转为松弛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trở nên thưa hơn, không còn tập trung hay chen chúc nữa.
由密集变得稀疏,不再聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
