ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dăn trong tiếng Trung
Dăn
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dăn
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem nhăn
皱纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Co rúm
Nhăn nhó
Nhăn nheo
Co lại
Nhăn nhăn
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
皱
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý