Dân tộc tày
Danh từ

Dân tộc tày (Danh từ)
01
Một nhóm dân cư thiểu số ở Việt Nam, chủ yếu sống ở các tỉnh miền núi phía Bắc, có ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt.
越南北部山区的少数民族聚居区,拥有自己独特的语言和文化特色。
Ví dụ
02
Một nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam, chủ yếu sinh sống tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn.
这是越南一个少数民族群体,主要分布在北部山区的高平、兰桑、北岸等省份。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
