ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dân tộc tày trong tiếng Trung

Dân tộc tày

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dân tộc tày (Danh từ)

01

Một nhóm dân cư thiểu số ở Việt Nam, chủ yếu sống ở các tỉnh miền núi phía Bắc, có ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt.

越南北部山区的少数民族聚居区,拥有自己独特的语言和文化特色。

Ví dụ
02

Một nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam, chủ yếu sinh sống tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn.

这是越南一个少数民族群体,主要分布在北部山区的高平、兰桑、北岸等省份。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.