dân tộc
Danh từ
dân tộc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cộng đồng người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử.
具有共同来源、文化、语言或历史的群体。
Cộng đồng người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử.
Ví dụ
越南有五十四个民族。【】Việt Nam có năm mươi bốn dân tộc.
每个民族都有自己的文化特色。【】Mỗi dân tộc có những nét văn hóa riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Toàn thể người dân của một nước hoặc cộng đồng có chung lịch sử và văn hóa.
有共同历史和文化的一个国家或全体人民。
Toàn thể người dân của một nước hoặc cộng đồng có chung lịch sử và văn hóa.
Ví dụ
越南民族有着悠久的历史。【】Dân tộc Việt Nam có một lịch sử lâu đời.
我们为民族的传统感到自豪。【】Chúng ta tự hào về truyền thống của dân tộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân tộc (Noun)
Danh từ + dân tộcdân tộc + Tính từdân tộc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民族传统 truyền thống dân tộc | 我们为民族传统感到自豪。 Chúng tôi tự hào về truyền thống dân tộc. |
民族团结 đoàn kết dân tộc | 民族团结对国家发展很重要。 Đoàn kết dân tộc là yếu tố quan trọng để đất nước phát triển. |
族群社区 cộng đồng dân tộc | 这个族群社区有独特的传统节日。 Cộng đồng dân tộc này có những lễ hội truyền thống đặc sắc. |
民族历史 lịch sử dân tộc | 学生需要了解民族历史。 Học sinh cần hiểu lịch sử dân tộc. |
民族特色 bản sắc dân tộc | 民间音乐有助于保护民族特色。 Âm nhạc dân gian góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc. |