Anh - Việt
dân trí
Danh từ
dân trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trình độ hiểu biết và học vấn chung của người dân trong một xã hội.
一个社会中民众整体的知识和受教育程度。
Trình độ hiểu biết và học vấn chung của người dân trong một xã hội.
Ví dụ
普及教育提高了民众的文化水平。【】Dân trí được nâng cao nhờ giáo dục phổ cập.
提高国民素质是当地的重要目标。【】Nâng cao dân trí là mục tiêu quan trọng của địa phương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân trí (Noun)
Danh từ + dân trídân trí + Tính từĐộng từ + dân trí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整体教育水平 mặt bằng dân trí | 这个地区的整体教育水平已有显著提高。 Mặt bằng dân trí ở khu vực này đã được cải thiện đáng kể. |