Anh - Việt

Bản dịch của từ Dằn túi trong tiếng Trung

dằn túi

Động từ

dằn túi (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ sẵn tiền vào túi để phòng có chuyện gì

随身携带一些钱

bỏ sẵn tiền vào túi để phòng có chuyện gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa