Anh - Việt
dân tuyển
Tính từ
dân tuyển (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được người dân bầu chọn thông qua bỏ phiếu.
由民众投票选出的。
Được người dân bầu chọn thông qua bỏ phiếu.
Ví dụ
民选代表必须听取选民的意见。【】Đại biểu dân tuyển phải lắng nghe ý kiến cử tri.
这个委员会由民选成员组成。【】Hội đồng này gồm các thành viên dân tuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân tuyển (Adjective)
dân tuyển + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民选代表 đại biểu dân tuyển | 民选代表投票通过了该法案。 Các đại biểu dân tuyển đã bỏ phiếu thông qua dự luật. |
民选政府 chính quyền dân tuyển | 民选政府必须对选民负责。 Chính quyền dân tuyển phải chịu trách nhiệm trước cử tri. |
民选机构 cơ quan dân tuyển | 这个民选机构代表该地区的民众。 Cơ quan dân tuyển này đại diện cho người dân trong khu vực. |
民选领导人 người đứng đầu dân tuyển | 这位民选领导人承诺听取社区的意见。 Người đứng đầu dân tuyển cam kết lắng nghe ý kiến của cộng đồng. |
民选官员 quan chức dân tuyển | 民选官员在周末会见选民。 Các quan chức dân tuyển gặp gỡ cử tri vào cuối tuần. |