Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẫn xác trong tiếng Trung

dẫn xác

Động từ

dẫn xác (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự mình đến đâu đó, với giọng thô tục để chê trách, khinh miệt hoặc nhấn mạnh sự miễn cưỡng.

自己来到某处,语气粗鲁,带有轻蔑、责骂或不情愿的意味。

Tự mình đến đâu đó, với giọng thô tục để chê trách, khinh miệt hoặc nhấn mạnh sự miễn cưỡng.

Ví dụ
他听说有钱,才拖着身子来到我家。【】Nghe tin có tiền, nó mới dẫn xác đến nhà tôi.
没学会道歉前,别厚着脸皮回到这里。【】Đừng dẫn xác về đây khi chưa biết xin lỗi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẫn xác (Verb)

dẫn xác + Từ đi kèmdẫn xác + Động từ
Kết hợp từ của dẫn xác
Collocation
Ví dụ

拖着身子到这里来

dẫn xác đến đây

大家等了一个小时后,他终于拖着身子到这里来了。

Cuối cùng nó cũng dẫn xác đến đây sau khi mọi người đã đợi cả tiếng.