Anh - Việt
dàn ý
Danh từ
dàn ý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản liệt kê các ý chính theo thứ tự để chuẩn bị viết hoặc trình bày.
按顺序列出的主要观点,用于准备写作或发言。
Bản liệt kê các ý chính theo thứ tự để chuẩn bị viết hoặc trình bày.
Ví dụ
我写论文前先列了提纲。【】Tôi đã lập dàn ý trước khi viết bài luận.
这个大纲让你的演讲更清楚。【】Dàn ý này giúp bài thuyết trình của bạn rõ ràng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dàn ý (Noun)
Giới từ + dàn ýdàn ý + Danh từdàn ý + Tính từĐộng từ + dàn ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按照提纲 theo dàn ý | 请按照你为演讲准备的提纲进行陈述。 Hãy trình bày bài nói theo dàn ý đã chuẩn bị. |