Anh - Việt
dân y
Danh từ
dân y (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lĩnh vực y tế phục vụ người dân, không thuộc hệ thống quân đội.
服务普通民众、非军队系统的医疗领域。
Lĩnh vực y tế phục vụ người dân, không thuộc hệ thống quân đội.
Ví dụ
我姐姐在民用医疗系统工作。【】Chị tôi làm việc trong hệ thống dân y.
这是一家民用医院,不是军队医院。【】Bệnh viện này là bệnh viện dân y, không phải bệnh viện quân đội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân y (Noun)
Danh từ + dân y
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民用医院 bệnh viện dân y | 这家民用医院接收来自邻近省份的患者。 Bệnh viện dân y này tiếp nhận người bệnh từ các tỉnh lân cận. |
民用医生 bác sĩ dân y | 退伍后,他当了一名民用医生。 Sau khi xuất ngũ, anh ấy làm bác sĩ dân y. |
民用医疗系统 hệ thống dân y | 民用医疗系统需要为应对灾害做好准备。 Hệ thống dân y cần được chuẩn bị để ứng phó với thảm họa. |
民用医疗服务 dịch vụ dân y | 居民可以在当地获得民用医疗服务。 Người dân có thể tiếp cận các dịch vụ dân y tại địa phương. |