Anh - Việt
dân ý
Danh từ
dân ý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý kiến, nguyện vọng chung của người dân về một vấn đề, nhất là vấn đề chính trị hoặc xã hội.
民众对政治或社会问题的共同意见和意愿。
Ý kiến, nguyện vọng chung của người dân về một vấn đề, nhất là vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ
新政策应反映民意。【】Chính sách mới cần phản ánh dân ý.
调查显示民意正在变化。【】Cuộc khảo sát cho thấy dân ý đang thay đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân ý (Noun)
dân ý + Động từĐộng từ + dân ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民意支持 dân ý ủng hộ | 民意支持建设更多公立医院。 Dân ý ủng hộ việc xây thêm bệnh viện công. |