Anh - Việt

Bản dịch của từ Đẳng cấp trong tiếng Trung

đẳng cấp

Danh từTính từ

đẳng cấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tầng lớp hoặc vị thế cao thấp của một người hay nhóm người trong xã hội.

社会中的阶层或社会地位。

Tầng lớp hoặc vị thế cao thấp của một người hay nhóm người trong xã hội.

Ví dụ
她家属于上流社会阶层。【】Gia đình cô ấy thuộc đẳng cấp thượng lưu.
他想提高自己在社会中的地位。【】Anh ta muốn nâng cao đẳng cấp của mình trong xã hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tầng lớp xã hội khép kín, thường có địa vị và đặc quyền cha truyền con nối.

世袭且封闭的社会等级群体。

Tầng lớp xã hội khép kín, thường có địa vị và đặc quyền cha truyền con nối.

Ví dụ
种姓制度曾存在于许多封建社会。【】Chế độ đẳng cấp từng tồn tại ở nhiều xã hội phong kiến.
他们出生在一个享有许多特权的等级中。【】Họ sinh ra trong một đẳng cấp có nhiều đặc quyền.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đẳng cấp (Noun)

Danh từ + đẳng cấpĐộng từ + đẳng cấpđẳng cấp + Danh từđẳng cấp + Tính từ
Kết hợp từ của đẳng cấp
Collocation
Ví dụ

种姓制度

chế độ đẳng cấp

种姓制度曾限制许多人的职业选择。

Chế độ đẳng cấp từng hạn chế quyền lựa chọn nghề nghiệp của nhiều người.

đẳng cấp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có chất lượng, trình độ hoặc phong cách rất cao.

质量、水平或格调很高。

Có chất lượng, trình độ hoặc phong cách rất cao.

Ví dụ
这名球员有一些世界级的精彩动作。【】Cầu thủ này có những pha xử lý rất đẳng cấp.
他们在市中心开了一家高档餐厅。【】Họ mở một nhà hàng đẳng cấp ở trung tâm thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đẳng cấp (Adjective)

Danh từ + đẳng cấpđẳng cấp + Danh từ
Kết hợp từ của đẳng cấp
Collocation
Ví dụ

高端品牌

thương hiệu đẳng cấp

该公司希望打造一个高端品牌。

Công ty muốn xây dựng một thương hiệu đẳng cấp.

一流服务

dịch vụ đẳng cấp

这家餐厅因一流服务而闻名。

Nhà hàng nổi tiếng nhờ dịch vụ đẳng cấp.

有品位的风格

phong cách đẳng cấp

她总是有一种有品位但不张扬的风格。

Cô ấy luôn có phong cách đẳng cấp nhưng không phô trương.

豪华酒店

khách sạn đẳng cấp

他们住在海滩附近的一家豪华酒店。

Họ ở trong một khách sạn đẳng cấp gần bãi biển.

高端体验

trải nghiệm đẳng cấp

这家度假村为游客提供高端体验。

Khu nghỉ dưỡng mang đến một trải nghiệm đẳng cấp cho du khách.

Video ngữ cảnh