Anh - Việt

Bản dịch của từ Dằng dai trong tiếng Trung

dằng dai

Tính từ

dằng dai (Tính từ)

Nghĩa 01 · Kéo dài rất lâu và khó chấm dứt, thường gây mệt mỏi hoặc khó chịu.

持续很久,难以结束,常让人感到厌烦。

Kéo dài rất lâu và khó chấm dứt, thường gây mệt mỏi hoặc khó chịu.

Ví dụ
这场争论旷日持久,持续了好几个月。【】Cuộc tranh cãi dằng dai suốt nhiều tháng.
持续的疼痛让我难以入睡。【】Cơn đau dằng dai khiến tôi khó ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dằng dai (Adjective)

Danh từ + dằng daidằng dai + Số lượng
Kết hợp từ của dằng dai
Collocation
Ví dụ

持续不断的疼痛

cơn đau dằng dai

持续不断的疼痛让她晚上难以入睡。

Cơn đau dằng dai khiến cô ấy khó ngủ vào ban đêm.

旷日持久的争吵

tranh cãi dằng dai

双方之间旷日持久的争吵仍未结束。

Cuộc tranh cãi dằng dai giữa hai bên vẫn chưa kết thúc.

拖延已久的诉讼

vụ kiện dằng dai

这场拖延已久的诉讼耗费了大量时间和金钱。

Vụ kiện dằng dai đã tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.

Video ngữ cảnh