Anh - Việt

Bản dịch của từ Dăng dẳng trong tiếng Trung

dăng dẳng

Trạng từTính từ

dăng dẳng (Trạng từ)

dăng dẳng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Kéo dài hoặc lặp lại mãi, gây cảm giác khó chịu và khó chấm dứt.

持续很久或反复出现,令人烦扰而难以结束。

Kéo dài hoặc lặp lại mãi, gây cảm giác khó chịu và khó chấm dứt.

Ví dụ
持续的疼痛让我难以入睡。【】Cơn đau dăng dẳng khiến tôi khó ngủ.
狗在院子里没完没了地叫。【】Con chó sủa dăng dẳng ngoài sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dăng dẳng (Adjective)

Danh từ + dăng dẳng
Kết hợp từ của dăng dẳng
Collocation
Ví dụ

没完没了的蝉鸣

tiếng ve dăng dẳng

没完没了的蝉鸣让我无法入睡。

Tiếng ve dăng dẳng khiến tôi không thể ngủ được.

喋喋不休的声音

tiếng nói dăng dẳng

他喋喋不休的声音让房间里的人都无法集中注意力。

Tiếng nói dăng dẳng của anh ấy làm cả phòng mất tập trung.

持续不断的哭声

tiếng khóc dăng dẳng

婴儿持续不断的哭声持续了一整夜。

Tiếng khóc dăng dẳng của đứa bé kéo dài suốt đêm.

久咳不愈

cơn ho dăng dẳng

她久咳不愈,只好去看医生。

Cơn ho dăng dẳng khiến cô ấy phải đi khám bác sĩ.

挥之不去的疼痛

nỗi đau dăng dẳng

事故后,他的腿仍有挥之不去的疼痛。

Sau tai nạn, anh vẫn chịu đựng nỗi đau dăng dẳng ở chân.

Video ngữ cảnh