Anh - Việt

Bản dịch của từ Dáng dấp trong tiếng Trung

dáng dấp

Danh từ

dáng dấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình dáng, tư thế hoặc vẻ bên ngoài nhìn chung của người hay vật.

人或物整体的外形和样子。

Hình dáng, tư thế hoặc vẻ bên ngoài nhìn chung của người hay vật.

Ví dụ
她身材娇小,但动作很敏捷。【】Cô ấy có dáng dấp nhỏ nhắn nhưng rất nhanh nhẹn.
从远处已经能看到房子的轮廓。【】Từ xa, dáng dấp ngôi nhà đã hiện ra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Những nét cho thấy người hoặc vật giống, hoặc bắt đầu mang hình thức của, một loại nào đó.

显示具有某种类型特征或雏形的样子。

Những nét cho thấy người hoặc vật giống, hoặc bắt đầu mang hình thức của, một loại nào đó.

Ví dụ
他有领导者的风范。【】Anh ấy có dáng dấp của một người lãnh đạo.
这篇文章已经开始有故事的雏形了。【】Bài viết này đã có dáng dấp của một câu chuyện.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dáng dấp (Noun)

dáng dấp + Giới từdáng dấp + Tính từĐộng từ + dáng dấp
Kết hợp từ của dáng dấp
Collocation
Ví dụ

房子的形状

dáng dấp của một ngôi nhà

那朵云有一座小房子的形状。

Đám mây có dáng dấp của một ngôi nhà nhỏ.

Video ngữ cảnh