Anh - Việt
dàng dênh
Tính từ
dàng dênh (Tính từ)
Nghĩa 01 · không khẩn trương, kéo dài thời gian
不着急,慢慢来
không khẩn trương, kéo dài thời gian
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dàng dênh
不着急,慢慢来
không khẩn trương, kéo dài thời gian
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa