Anh - Việt
đáng lẽ
Trạng từ
đáng lẽ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều lẽ ra phải xảy ra hoặc phải được làm, nhưng thực tế đã không như vậy.
表示本来应该发生或做,但实际没有。
Dùng để nói điều lẽ ra phải xảy ra hoặc phải được làm, nhưng thực tế đã không như vậy.
Ví dụ
我昨晚本来应该给你打电话。【】Đáng lẽ tôi phải gọi cho bạn tối qua.
公交车本应八点到。【】Đáng lẽ xe buýt đến lúc tám giờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đáng lẽ (Adverb)
đáng lẽ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
本来应该做 đáng lẽ phải làm | 你本来应该在出去玩之前做作业。 Bạn đáng lẽ phải làm bài tập trước khi đi chơi. |
本来早该完成了 đáng lẽ đã xong | 这个项目本来上周就该完成了。 Dự án đáng lẽ đã xong vào tuần trước. |
本来应该早点到 đáng lẽ ra đến sớm | 他本来应该早点到,但航班延误了。 Anh ấy đáng lẽ ra đến sớm hơn, nhưng chuyến bay bị hoãn. |
本来应该说 đáng lẽ nên nói | 我本来应该告诉她真相。 Tôi đáng lẽ nên nói sự thật với cô ấy. |