Anh - Việt
đằng
Danh từ
đằng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phía hoặc bên ở nơi này, đối lập với nơi khác.
某一边或某个地方,与另一边相对。
Phía hoặc bên ở nơi này, đối lập với nơi khác.
Ví dụ
我家在那边,靠近学校。【】Nhà tôi ở đằng kia, cạnh trường học.
这边有空位,你坐这里吧。【】Đằng này có chỗ trống, bạn ngồi đây nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phía hoặc phe của một người hay nhóm người, đối lập với phía khác.
某人或某一方的立场,与对方相对。
Phía hoặc phe của một người hay nhóm người, đối lập với phía khác.
Ví dụ
他总是站在朋友那一边。【】Anh ấy luôn đứng về đằng bạn mình.
辩论中,她站在我这一边。【】Trong cuộc tranh luận, cô ấy đứng về đằng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lối đi hoặc đường đi, đối lập với lối khác.
道路或路线,与另一条相对。
Lối đi hoặc đường đi, đối lập với lối khác.
Ví dụ
走这条路会快一些。【】Đi đằng này sẽ nhanh hơn.
我们走那条路更安全。【】Mình đi đằng kia cho an toàn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đằng (Noun)
đằng + Trạng từđằng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
后面 đằng sau | 车停在大楼的后面。 Xe đậu ở đằng sau tòa nhà. |
前面 đằng trước | 房子前面停着一辆车。 Có một chiếc xe đậu ở đằng trước nhà. |