Đằng
Danh từ

Đằng (Danh từ)
01
Nơi, trong quan hệ đối lập với một nơi khác
边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phía của người hoặc những người nào đó, trong quan hệ đối lập với một phía khác
一方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Loại, trong quan hệ đối lập với một hoặc những loại khác
种类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lối, trong quan hệ đối lập với một hoặc những lối khác
路径
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
