Anh - Việt
đánh bắt
Động từ
đánh bắt (Động từ)
Nghĩa 01 · đánh và bắt các loại thuỷ sản [nói khái quát]
捕捞水产
đánh và bắt các loại thuỷ sản [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đánh bắt
捕捞水产
đánh và bắt các loại thuỷ sản [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa