Anh - Việt
đánh bật
Động từ
đánh bật (Động từ)
Nghĩa 01 · làm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh
用力推出或打掉某物
làm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đánh bật
用力推出或打掉某物
làm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa