Anh - Việt
danh bút
Danh từ
danh bút (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhà văn có tên tuổi và được nhiều người biết đến, kính trọng.
有名且受人敬重的作家。
Nhà văn có tên tuổi và được nhiều người biết đến, kính trọng.
Ví dụ
这位著名作家的许多作品已被译成英文。【】Danh bút này có nhiều tác phẩm được dịch ra tiếng Anh.
他被认为是现代文学的一位名家。【】Ông ấy được xem là một danh bút của văn học hiện đại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh bút (Noun)
Danh từ + danh bútSố lượng + danh bútTừ đi kèm + danh bútdanh bút + Danh từdanh bút + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
著名作家的作品 tác phẩm của danh bút | 图书馆正在展出这位著名作家的作品。 Thư viện đang trưng bày tác phẩm của danh bút này. |