ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đánh cá
Dùng chài lưới hoặc các công cụ khác để đánh bắt tôm, cua, cá, v.v. nói chung
捕鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như đánh cuộc
赌博