ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đành đạch
Từ mô phỏng tiếng giãy đập liên tiếp bằng cả toàn thân trên một bề mặt cứng
用全身反复撞击硬表面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa