Anh - Việt

Bản dịch của từ Đánh đấm trong tiếng Trung

đánh đấm

Động từ

đánh đấm (Động từ)

Nghĩa 01 · đánh nhau [nói khái quát; thường hàm ý chê]

打斗

đánh nhau [nói khái quát; thường hàm ý chê]

Ví dụ
他们经常在街上打架,十分危险。【】Họ thường đánh đấm trên đường phố, rất nguy hiểm.
他不喜欢打架,也不打人。【】Anh ấy không thích đánh đấm, cũng không đánh người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh