ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đánh dấu chấm
Thao tác để ghi chú, xác nhận hoặc phân biệt một điểm, một vị trí nào đó, thường bằng cách để lại vết hoặc ký hiệu nhỏ, như dấu chấm.
标记一个点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa