Anh - Việt

Bản dịch của từ Danh diện trong tiếng Trung

danh diện

Danh từ

danh diện (Danh từ)

Nghĩa 01 · danh giá và thể diện

声望和面子

danh giá và thể diện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh